越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vòng 1/8” (1)
vòng 1/8
英语
名round of 16
Đội bóng của tôi đã thắng ở vòng 1/8.
My team won in the round of 16.
相关词“vòng 1/8” (0)
未找到相关词。
短语“vòng 1/8” (1)
Đội bóng của tôi đã thắng ở vòng 1/8.
My team won in the round of 16.
